Cập nhật giá dây cáp Cadivi 2026 – Đại lý Thành Đạt

Bạn đang quan tâm đến bảng giá dây cáp Cadivi 2026. Đây là bài viết tổng hợp báo giá tốt nhất dành cho bạn. Thành Đạt – Đại lý phân phối dây cáp điện Cadivi với kinh nghiệm hàng trăm công trình dự án lớn nhỏ khác nhau, mang đến cho khách hàng giá dây cáp Cadivi 2026 cạnh tranh cực cao, giá cả minh bạch được tổng hợp rõ ràng theo từng tiết diện cáp, chính sách khuyến mãi và chiết khấu cực cao cùng dịch vụ giao hàng nhanh chóng tận chân công trình thi công.

Bảng giá dây cáp Cadivi 2026 dưới đây từ đại lý Thành Đạt sẽ giúp bạn dễ dàng lựa chọn chủng loại dây cáp phù hợp cho nhu cầu sử dụng trong gia đình, nhà máy hay các công trình điện. Gọi ngay hotline: 037 597 99 90

Cập nhật giá dây cáp Cadivi 2026 - Đại lý Thành Đạt

[Cập nhật] Bảng giá dây cáp Cadivi tại đại lý Thành Đạt (Giá tháng 10/2026)

Để hỗ trợ khách hàng dễ dàng tra cứu thông tin giá bán tốt nhất, dưới đây là bảng giá dây cáp Cadivi 10/2026 chiết khấu cao được cập nhật mới nhất:

Bảng giá dây cáp CV CADIVI

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STTSản phẩmThương hiệuĐơn giá tham khảo
1Dây cáp điện CV 1 CADIVI 0,6/1kVCADIVI5.577
2Dây cáp điện CV 1.5 CADIVI 0,6/1kVCADIVI7.656
3Dây cáp điện CV 2.5 CADIVI 0,6/1kVCADIVI12.474
4Dây cáp điện CV 4 CADIVI 0,6/1kVCADIVI18.876
5Dây cáp điện CV 6 CADIVI 0,6/1kVCADIVI27.709
6Dây cáp điện CV 10 CADIVI 0,6/1kVCADIVI45.892
7Dây cáp điện CV 16 CADIVI 0,6/1kVCADIVI69.861
8Dây cáp điện CV 25 CADIVI 0,6/1kVCADIVI106.788
9Dây cáp điện CV 35 CADIVI 0,6/1kVCADIVI147.752
10Dây cáp điện CV 50 CADIVI 0,6/1kVCADIVI202.147
11Dây cáp điện CV 70 CADIVI 0,6/1kVCADIVI288.387
12Dây cáp điện CV 95 CADIVI 0,6/1kVCADIVI398.783
13Dây cáp điện CV 120 CADIVI 0,6/1kVCADIVI519.420
14Dây cáp điện CV 150 CADIVI 0,6/1kVCADIVI620.829
15Dây cáp điện CV 185 CADIVI 0,6/1kVCADIVI775.159
16Dây cáp điện CV 240 CADIVI 0,6/1kVCADIVI1.015.718
17Dây cáp điện CV 300 CADIVI 0,6/1kVCADIVI1.274.020
18Dây cáp điện CV 400 CADIVI 0,6/1kVCADIVI1.624.997
19Dây cáp điện CV 500 CADIVI 0,6/1kVCADIVI2.108.953
20Dây cáp điện CV 630 CADIVI 0,6/1kVCADIVI2.716.208

Bảng giá dây cáp CXV CADIVI

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STTSản phẩmThương hiệuĐơn giá tham khảo
1 lõi2 lõi3 lõi4 lõi
1Dây cáp điện CXV 1 CADIVI 0,6/1kVCADIVI7.98622.48428.07234.782
2Dây cáp điện CXV 1.5 CADIVI 0,6/1kVCADIVI10.35127.20335.59644.594
3Dây cáp điện CXV 2.5 CADIVI 0,6/1kVCADIVI15.46638.14850.36963.536
4Dây cáp điện CXV 4 CADIVI 0,6/1kVCADIVI22.02254.39572.79893.357
5Dây cáp điện CXV 6 CADIVI 0,6/1kVCADIVI31.03174.008101.409133.925
6Dây cáp điện CXV 10 CADIVI 0,6/1kVCADIVI49.159113.498158.235206.173
7Dây cáp điện CXV 16 CADIVI 0,6/1kVCADIVI73.744169.642238.953310.541
8Dây cáp điện CXV 25 CADIVI 0,6/1kVCADIVI114.312254.265363.341485.837
9Dây cáp điện CXV 35 CADIVI 0,6/1kVCADIVI156.618341.297491.073657.888
10Dây cáp điện CXV 50 CADIVI 0,6/1kVCADIVI212.630454.542659.230869.176
11Dây cáp điện CXV 70 CADIVI 0,6/1kVCADIVI301.411635.327929.0821.261.931
12Dây cáp điện CXV 95 CADIVI 0,6/1kVCADIVI414.249866.7671.277.3751.691.613
13Dây cáp điện CXV 120 CADIVI 0,6/1kVCADIVI540.2321.131.3721.649.1752.139.302
14Dây cáp điện CXV 150 CADIVI 0,6/1kVCADIVI644.6001.342.9241.976.3702.630.782
15Dây cáp điện CXV 185 CADIVI 0,6/1kVCADIVI802.6921.668.9092.464.8913.277.252
16Dây cáp điện CXV 240 CADIVI 0,6/1kVCADIVI1.049.9832.179.0673.221.6474.289.340
17Dây cáp điện CXV 300 CADIVI 0,6/1kVCADIVI1.315.5232.731.6524.029.9825.368.209
18Dây cáp điện CXV 400 CADIVI 0,6/1kVCADIVI1.676.5763.479.1465.137.5726.842.616
19Dây cáp điện CXV 500 CADIVI 0,6/1kVCADIVI2.144.406–––
20Dây cáp điện CXV 630 CADIVI 0,6/1kVCADIVI2.765.774–––
Cập nhật giá dây cáp Cadivi 2026 - Đại lý Thành Đạt

Bảng giá dây cáp CVV CADIVI

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STTSản phẩmThương hiệuĐơn giá tham khảo
1 lõi2 lõi3 lõi4 lõi
1Dây cáp điện CVV 1 CADIVI 0,6/1kVCADIVI8.338–––
2Dây cáp điện CVV 1.5 CADIVI 0,6/1kVCADIVI10.70323.92531.57040.161
3Dây cáp điện CVV 2.5 CADIVI 0,6/1kVCADIVI15.54335.78347.69660.720
4Dây cáp điện CVV 4 CADIVI 0,6/1kVCADIVI22.59451.81068.49789.452
5Dây cáp điện CVV 6 CADIVI 0,6/1kVCADIVI31.69171.55597.515128.139
6Dây cáp điện CVV 10 CADIVI 0,6/1kVCADIVI49.566115.555160.655209.176
7Dây cáp điện CVV 16 CADIVI 0,6/1kVCADIVI73.612175.549247.973318.285
8Dây cáp điện CVV 25 CADIVI 0,6/1kVCADIVI113.905254.529362.527471.867
9Dây cáp điện CVV 35 CADIVI 0,6/1kVCADIVI155.144339.152487.047637.890
10Dây cáp điện CVV 50 CADIVI 0,6/1kVCADIVI211.013451.715654.676880.297
11Dây cáp điện CVV 70 CADIVI 0,6/1kVCADIVI298.595631.301921.9761.219.350
12Dây cáp điện CVV 95 CADIVI 0,6/1kVCADIVI412.093863.4011.272.4031.682.351
13Dây cáp điện CVV 120 CADIVI 0,6/1kVCADIVI534.9961.124.2551.647.1622.182.290
14Dây cáp điện CVV 150 CADIVI 0,6/1kVCADIVI637.4831.332.4521.956.7682.607.539
15Dây cáp điện CVV 185 CADIVI 0,6/1kVCADIVI795.3111.658.5802.441.9233.243.273
16Dây cáp điện CVV 240 CADIVI 0,6/1kVCADIVI1.040.4352.163.7553.193.8394.247.573
17Dây cáp điện CVV 300 CADIVI 0,6/1kVCADIVI1.305.1832.712.5673.998.1485.322.944
18Dây cáp điện CVV 400 CADIVI 0,6/1kVCADIVI1.662.4633.456.0355.096.60856.785.273
19Dây cáp điện CVV 500 CADIVI 0,6/1kVCADIVI2.125.871–––
20Dây cáp điện CVV 630 CADIVI 0,6/1kVCADIVI2.734.743–––
Cập nhật giá dây cáp Cadivi 2026 - Đại lý Thành Đạt

Bảng giá dây cáp lv abc CADIVI

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STTSản phẩmThương hiệuĐơn giá tham khảo
2 lõi3 lõi4 lõi
1Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 10 CADIVI 0,6/1kVCADIVI14.344––
2Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 11 CADIVI 0,6/1kVCADIVI15.598––
3Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 16 CADIVI 0,6/1kVCADIVI20.39429.50238.599
4Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 25 CADIVI 0,6/1kVCADIVI26.89539.11651.722
5Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 35 CADIVI 0,6/1kVCADIVI34.30950.17166.275
6Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 50 CADIVI 0,6/1kVCADIVI50.17169.52089.936
7Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 70 CADIVI 0,6/1kVCADIVI66.02294.919125.675
8Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 95 CADIVI 0,6/1kVCADIVI84.843126.610165.858
9Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 120 CADIVI 0,6/1kVCADIVI107.382158.565210.001
10Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 150 CADIVI 0,6/1kVCADIVI129.129191.169253.352

Tổng kết

Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Thành Đạt qua HOTLINE: 037 597 99 90 để nhận tư vấn dây cáp điện và bảng giá Cadivi từng chủng loại dây, cũng như thông tin chính xác về tình trạng hàng tồn. Xin cảm ơn quý khách hàng đã tin tưởng và đồng hành với chúng tôi trong thời gian qua!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *